AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

彷徨 nghĩa là gì? páng huáng

Từ tiếng Trung

彷徨

páng huáng · âm Hán Việt từng chữ: phảng hoàng

Nghĩa tiếng Việt

  1. đi qua đi lại, không biết chọn đường nào
  2. do dự
  3. phân vân

Đọc theo tiếng Hàn

방황
banghwang

Tiếng Nhật

彷徨
ほうこう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.