彷徨 nghĩa là gì? páng huáng
Từ tiếng Trung
彷徨
páng huáng · âm Hán Việt từng chữ: phảng hoàng
Nghĩa tiếng Việt
- đi qua đi lại, không biết chọn đường nào
- do dự
- phân vân
Đọc theo tiếng Hàn
방황
banghwang
Tiếng Nhật
彷徨
ほうこう
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.