AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phản ứng trở lại" tiếng Trung là 反弹 (fǎn tán)

“phản ứng trở lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

反弹 phồn thể 反彈

fǎn tán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

반탄
bantan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nảy; phản ứng trở lại; gây tác dụng ngược; dội lại

Từng chữ: 反 (phản) 彈 (đàn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.