AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

反弹 (反彈) nghĩa là gì? fǎn tán

Từ tiếng Trung

反弹

phồn thể 反彈

fǎn tán · âm Hán Việt từng chữ: phản đàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. nảy
  2. phản ứng trở lại
  3. gây tác dụng ngược
  4. dội lại
  5. phục hồi (thị trường chứng khoán, v.v.)
  6. phản ứng ngược

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nảy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.