AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phần tử quốc xã" tiếng Trung là 纳粹分子 (Nà cuì fèn zǐ)

“phần tử quốc xã” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

纳粹分子 phồn thể 納粹份子

Nà cuì fèn zǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phần tử Quốc xã

Từng chữ: 納 (nạp) 粹 (tuý) 份 (phần) 子 (tí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.