AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phản tố" tiếng Trung là 反诉 (fǎn sù)

“phản tố” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

反诉 phồn thể 反訴

fǎn sù · Hán Việt: phản tố

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

반소
banso · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

反訴
はんそ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: phản tố; cáo buộc ngược lại (pháp luật)

Từng chữ: 反 (phản) 訴 (tố)

Cách nói khác: 反诉状 fǎn sù zhuàng · 반소상;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.