AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

反诉 (反訴) nghĩa là gì? fǎn sù

Từ tiếng Trung

反诉

phồn thể 反訴

fǎn sù · Hán Việt: phản tố

Nghĩa tiếng Việt

  1. phản tố
  2. cáo buộc ngược lại (pháp luật)

Đọc theo tiếng Hàn

반소
banso

Tiếng Nhật

反訴
はんそ

Từng chữ

Xem “phản tố” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.