AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phân tích toán học" tiếng Trung là 分析学 (fēn xī xué)

“phân tích toán học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

分析学 phồn thể 分析學

fēn xī xué

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

분석학
bunseokhak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

分析学
ぶんせきがく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: phân tích toán học; giải tích

Từng chữ: 分 (phân) 析 (tích) 學 (học)

Cách nói khác: 数理分析 shù lǐ fēn xī;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.