AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

分析学 (分析學) nghĩa là gì? fēn xī xué

Từ tiếng Trung

分析学

phồn thể 分析學

fēn xī xué · âm Hán Việt từng chữ: phân tích học

Nghĩa tiếng Việt

  1. phân tích toán học
  2. giải tích

Đọc theo tiếng Hàn

분석학
bunseokhak

Tiếng Nhật

分析学
ぶんせきがく

Từng chữ

Xem “phân tích toán học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.