AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phân tích thành thừa số" tiếng Trung là 因式分解 (yīn shì fēn jiě)

“phân tích thành thừa số” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

因式分解

yīn shì fēn jiě

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

인식분해
insikbunhae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phân tích thành thừa số

Từng chữ: 因 (nhân) 式 (thức) 分 (phân) 解 (giải)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.