AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

因式分解 nghĩa là gì? yīn shì fēn jiě

Từ tiếng Trung

因式分解

yīn shì fēn jiě · âm Hán Việt từng chữ: nhân thức phân giải

Nghĩa tiếng Việt

  1. phân tích thành thừa số

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phân tích thành thừa số” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.