AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phân tích kích hoạt" tiếng Trung là 活化分析 (huó huà fēn xī)

“phân tích kích hoạt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

活化分析

huó huà fēn xī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phân tích kích hoạt

Từng chữ: 活 (hoạt) 化 (hoá) 分 (phân) 析 (tích)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.