AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

活化分析 nghĩa là gì? huó huà fēn xī

Từ tiếng Trung

活化分析

huó huà fēn xī · âm Hán Việt từng chữ: hoạt hoá phân tích

Nghĩa tiếng Việt

  1. phân tích kích hoạt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phân tích kích hoạt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.