AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phân tích chi tiết nhất" tiếng Trung là 析毫剖厘 (xī háo pōu lí)

“phân tích chi tiết nhất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

析毫剖厘 phồn thể 析毫剖釐

xī háo pōu lí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phân tích chi tiết nhất

Từng chữ: 析 (tích) 毫 (không) 剖 (bo) 釐 (ly)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.