AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

析毫剖厘 (析毫剖釐) nghĩa là gì? xī háo pōu lí

Từ tiếng Trung

析毫剖厘

phồn thể 析毫剖釐

xī háo pōu lí · âm Hán Việt từng chữ: tích không bo ly

Nghĩa tiếng Việt

  1. phân tích chi tiết nhất

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phân tích chi tiết nhất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.