AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phân tích cảm xúc" tiếng Trung là 情感分析 (qíng gǎn fēn xī)

“phân tích cảm xúc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

情感分析

qíng gǎn fēn xī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

정감분석
jeonggambunseok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phân tích cảm xúc

Từng chữ: 情 (tình) 感 (cảm) 分 (phân) 析 (tích)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.