AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

情感分析 nghĩa là gì? qíng gǎn fēn xī

Từ tiếng Trung

情感分析

qíng gǎn fēn xī · âm Hán Việt từng chữ: tình cảm phân tích

Nghĩa tiếng Việt

  1. phân tích cảm xúc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phân tích cảm xúc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.