AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“phân thân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

分身

fēn shēn · Hán Việt: phân thân

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

분신
bunsin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

分身
ぶんしん · từ thông dụng

Nghĩa: (của người có năng lực siêu nhiên) phân thân để xuất hiện ở hai hoặc nhiều nơi cùng lúc; phiên bản dẫn xuất của ai đó (hoặc điều gì đó) (ví dụ: avatar, đại diện, bản sao, tài khoản ảo); dành thời gian cho một nhiệm vụ riêng biệt; chặt xác thành từng mảnh

Từng chữ: 分 (phân) 身 (thân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.