AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

分身 nghĩa là gì? fēn shēn

Từ tiếng Trung

分身

fēn shēn · âm Hán Việt từng chữ: phân thân

Nghĩa tiếng Việt

  1. (của người có năng lực siêu nhiên) phân thân để xuất hiện ở hai hoặc nhiều nơi cùng lúc
  2. phiên bản dẫn xuất của ai đó (hoặc điều gì đó) (ví dụ: avatar, đại diện, bản sao, tài khoản ảo)
  3. dành thời gian cho một nhiệm vụ riêng biệt
  4. chặt xác thành từng mảnh
  5. kéo thân thể ra bốn phía
  6. sinh nở

Đọc theo tiếng Hàn

분신
bunsin

Tiếng Nhật

分身
ぶんしん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.