分身 nghĩa là gì? fēn shēn
Từ tiếng Trung
分身
fēn shēn · âm Hán Việt từng chữ: phân thân
Nghĩa tiếng Việt
- (của người có năng lực siêu nhiên) phân thân để xuất hiện ở hai hoặc nhiều nơi cùng lúc
- phiên bản dẫn xuất của ai đó (hoặc điều gì đó) (ví dụ: avatar, đại diện, bản sao, tài khoản ảo)
- dành thời gian cho một nhiệm vụ riêng biệt
- chặt xác thành từng mảnh
- kéo thân thể ra bốn phía
- sinh nở
Đọc theo tiếng Hàn
분신
bunsin
Tiếng Nhật
分身
ぶんしん · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.