"phân tâm" tiếng Trung là 分心 (fēn xīn)
“phân tâm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
fēn xīn · Hán Việt: phân tâm
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
분심
bunsim · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: phân tán sự chú ý; bị phân tâm; (lịch sự) vui lòng chăm sóc (một việc)
Cách nói khác: 恍惚 huǎng hū · 황홀; 分神 fēn shén · 분신; 六神无主 liù shén wú zhǔ; 神不守舍 shén bù shǒu shè; 扯远 chě yuǎn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.