AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

分心 nghĩa là gì? fēn xīn

Từ tiếng Trung

分心

fēn xīn · âm Hán Việt từng chữ: phân tâm

Nghĩa tiếng Việt

  1. phân tán sự chú ý
  2. bị phân tâm
  3. (lịch sự) vui lòng chăm sóc (một việc)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phân tán sự chú ý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.