AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“phản tặc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

逆贼 phồn thể 逆賊

nì zéi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

역적
yeokjeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

逆賊
ぎゃくぞく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: kẻ phản nghịch; phản tặc

Từng chữ: 逆 (nghịch) 賊 (tặc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.