AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

逆贼 (逆賊) nghĩa là gì? nì zéi

Từ tiếng Trung

逆贼

phồn thể 逆賊

nì zéi · âm Hán Việt từng chữ: nghịch tặc

Nghĩa tiếng Việt

  1. kẻ phản nghịch
  2. phản tặc

Đọc theo tiếng Hàn

역적
yeokjeok

Tiếng Nhật

逆賊
ぎゃくぞく

Từng chữ

Xem “kẻ phản nghịch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.