逆贼 (逆賊) nghĩa là gì? nì zéi
Từ tiếng Trung
逆贼
phồn thể 逆賊nì zéi · âm Hán Việt từng chữ: nghịch tặc
Nghĩa tiếng Việt
- kẻ phản nghịch
- phản tặc
Đọc theo tiếng Hàn
역적
yeokjeok
Tiếng Nhật
逆賊
ぎゃくぞく
Từng chữ
Xem “kẻ phản nghịch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.