AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phân ra ở riêng" tiếng Trung là 分家 (fēn jiā), tiếng Nhật 分家

“phân ra ở riêng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

分家

fēn jiā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

분가
bunga · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

分家
ぶんけ · từ thông dụng

Nghĩa: phân ra ở riêng; sự chia một gia đình lớn thành các nhóm nhỏ hơn

Từng chữ: 分 (phân) 家 (gia)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.