AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

分家 nghĩa là gì? fēn jiā

Từ tiếng Trung

分家

fēn jiā · âm Hán Việt từng chữ: phân gia

Nghĩa tiếng Việt

  1. phân ra ở riêng
  2. sự chia một gia đình lớn thành các nhóm nhỏ hơn

Đọc theo tiếng Hàn

분가
bunga

Tiếng Nhật

分家
ぶんけ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “phân ra ở riêng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.