AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phân ra" tiếng Trung là 分流 (fēn liú), tiếng Nhật 分流

“phân ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

分流

fēn liú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

分流
ぶんりゅう · từ thông dụng

Nghĩa: phân ra; chuyển hướng; chia thành dòng riêng biệt (dòng sông, giao thông, v.v.); phân luồng (học sinh vào các chương trình khác nhau)

Từng chữ: 分 (phân) 流 (lưu)

Cách nói khác: 岔开 chà kāi;

Có phải bạn tìm “phân rã”?

陨落 phồn thể 隕落

yǔn luò

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: rơi xuống; phân rã; rơi từ trên trời xuống; chết

Từng chữ: 隕 (vẫn) 落 (lạc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.