AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

陨落 (隕落) nghĩa là gì? yǔn luò

Từ tiếng Trung

陨落

phồn thể 隕落

yǔn luò · âm Hán Việt từng chữ: vẫn lạc

Nghĩa tiếng Việt

  1. rơi xuống
  2. phân rã
  3. rơi từ trên trời xuống
  4. chết

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rơi xuống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.