AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“phàn nàn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

投诉 phồn thể 投訴

tóu sù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

투소
tuso · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phàn nàn; khiếu nại; đăng ký khiếu nại (đặc biệt là khách hàng)

Từng chữ: 投 (đầu) 訴 (tố)

Cách nói khác: 抱怨 bào yuàn · 포원; 埋怨 mán yuàn · 매원; 诉苦 sù kǔ · 소고; 叫苦 jiào kǔ · 규고; 发牢骚 fā láo sāo · 발뢰소;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.