投诉 (投訴) nghĩa là gì? tóu sù
Từ tiếng Trung
投诉
phồn thể 投訴tóu sù · âm Hán Việt từng chữ: đầu tố
Nghĩa tiếng Việt
- phàn nàn
- khiếu nại
- đăng ký khiếu nại (đặc biệt là khách hàng)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.