AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phần mềm tìm kiếm" tiếng Trung là 搜寻软体 (sōu xún ruǎn tǐ)

“phần mềm tìm kiếm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

搜寻软体 phồn thể 搜尋軟體

sōu xún ruǎn tǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phần mềm tìm kiếm

Từng chữ: 搜 (sưu) 尋 (tầm) 軟 (nhuyễn) 體 (thể)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.