AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phấn khích" tiếng Trung là 兴奋 (xīng fèn), tiếng Nhật 興奮

“phấn khích” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

兴奋 phồn thể 興奮

xīng fèn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

흥분
heungbun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

興奮
こうふん · từ thông dụng

Nghĩa: phấn khích; phấn khởi; (sinh lý) sự kích thích

Từng chữ: 興 (hưng) 奮 (phấn)

Cách nói khác: 飘飘然 piāo piāo rán; 雀跃 què yuè · 작약; 激奋 jī fèn · 격분; 兴 xìng; 激动 jī dòng · 격동;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.