AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

兴奋 (興奮) nghĩa là gì? xīng fèn

Từ tiếng Trung

兴奋

phồn thể 興奮

xīng fèn · âm Hán Việt từng chữ: hưng phấn

Nghĩa tiếng Việt

  1. phấn khích
  2. phấn khởi
  3. (sinh lý) sự kích thích

Đọc theo tiếng Hàn

흥분
heungbun

Tiếng Nhật

興奮
こうふん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “phấn khích” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.