AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“phân hủy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

分解

fēn jiě · Hán Việt: phân giải

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

분해
bunhae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

分解
ぶんかい · từ thông dụng

Nghĩa: phân giải; phân hủy; phá vỡ

Từng chữ: 分 (phân) 解 (giải)

Cách nói khác: 腐烂 fǔ làn; 糜烂 mí làn; 腐化 fǔ huà; 腓 féi; 腐旧 fǔ jiù · 부구;

Có phải bạn tìm “phân huỷ”?

腐

fǔ

Âm Hán Hàn của chữ

부
bu · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phân huỷ; mục nát

Từng chữ: 腐 (hủ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.