AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

分解 nghĩa là gì? fēn jiě

Từ tiếng Trung

分解

fēn jiě · Hán Việt: phân giải

Nghĩa tiếng Việt

  1. phân giải
  2. phân hủy
  3. phá vỡ

Đọc theo tiếng Hàn

분해
bunhae

Tiếng Nhật

分解
ぶんかい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “phân giải” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.