"phản đối buôn lậu" tiếng Trung là 反走私 (fǎn zǒu sī)
“phản đối buôn lậu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
fǎn zǒu sī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
반주사
banjusa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: phản đối buôn lậu; chống buôn lậu (biện pháp, chính sách, v.v.)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.