“phân định” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
划
phồn thể 劃
huà
Âm Hán Hàn của chữ
획
hoek · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
劃
かく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: phân định; chuyển giao; giao; lên kế hoạch
Từng chữ: 劃 (vạch)
Cách nói khác: 划定 huà dìng · 획정; 勘定 kān dìng · 감정; 定界 dìng jiè · 정계; 分辨 fēn biàn · 분변; 鉴别 jiàn bié · 감별;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.