AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

划 (劃) nghĩa là gì? huà

Từ tiếng Trung

划

phồn thể 劃

huà · Hán Việt: vạch

Nghĩa tiếng Việt

  1. phân định
  2. chuyển giao
  3. giao
  4. lên kế hoạch
  5. vẽ (một đường)
  6. nét của chữ Hán

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

劃
かく

Từng chữ

Xem “phân định” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.