划 (劃) nghĩa là gì? huà
Từ tiếng Trung
划
phồn thể 劃huà · Hán Việt: vạch
Nghĩa tiếng Việt
- phân định
- chuyển giao
- giao
- lên kế hoạch
- vẽ (một đường)
- nét của chữ Hán
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
劃
かく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.