AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phấn chấn" tiếng Trung là 振奋 (zhèn fèn)

“phấn chấn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

振奋 phồn thể 振奮

zhèn fèn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

진분
jinbun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phấn chấn; nâng cao tinh thần; truyền cảm hứng

Từng chữ: 振 (chấn) 奮 (phấn)

Cách nói khác: 振作 zhèn zuò · 진작; 昂扬 áng yáng; 昂奋 áng fèn; 精神 jīng shen · 정신; 快意 kuài yì · 쾌의;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.