AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

振奋 (振奮) nghĩa là gì? zhèn fèn

Từ tiếng Trung

振奋

phồn thể 振奮

zhèn fèn · âm Hán Việt từng chữ: chấn phấn

Nghĩa tiếng Việt

  1. phấn chấn
  2. nâng cao tinh thần
  3. truyền cảm hứng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phấn chấn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.