AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phân bố" tiếng Trung là 分布 (fēn bù)

“phân bố” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

分布 phồn thể 分佈

fēn bù · Hán Việt: phân bố

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phân tán; phân phối; được phân bố (trên một khu vực, v.v.); phân bố (thống kê, địa lý)

Từng chữ: 分 (phân) 佈 (bố)

Cách nói khác: 分布式 fēn bù shì;

Có phải bạn tìm “phân bổ”?

配备 phồn thể 配備

pèi bèi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

配備
はいび · từ thông dụng

Nghĩa: phân bổ; cung cấp; trang bị

Từng chữ: 配 (phối) 備 (bị)

Cách nói khác: 调配 diào pèi · 조배; 划拨 huà bō · 획발; 分配 fēn pèi · 분배; 拨 bō · 발; 支配 zhī pèi · 지배;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.