AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“phân biệt rõ ràng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

划清 phồn thể 劃清

huà qīng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phân biệt rõ ràng; làm rõ sự khác biệt

Từng chữ: 劃 (vạch) 清 (thanh)

Cách nói khác: 明辨 míng biàn · 명변;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.