AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

划清 (劃清) nghĩa là gì? huà qīng

Từ tiếng Trung

划清

phồn thể 劃清

huà qīng · âm Hán Việt từng chữ: vạch thanh

Nghĩa tiếng Việt

  1. phân biệt rõ ràng
  2. làm rõ sự khác biệt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phân biệt rõ ràng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.