“phản bác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
反驳
phồn thể 反駁
fǎn bó · Hán Việt: phản bác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
반박
banbak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
反駁
はんばく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: phản bác; bác bỏ
Cách nói khác: 回驳 huí bó; 驳词 bó cí · 박사; 驳辞 bó cí · 박사; 反唇相讥 fǎn chún xiāng jī; 辩难 biàn nàn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.