反驳 (反駁) nghĩa là gì? fǎn bó
Từ tiếng Trung
反驳
phồn thể 反駁fǎn bó · Hán Việt: phản bác
Nghĩa tiếng Việt
- phản bác
- bác bỏ
Đọc theo tiếng Hàn
반박
banbak
Tiếng Nhật
反駁
はんばく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.