AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“phần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

分

fèn

Âm Hán Hàn của chữ

분
bun · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

分
ふん · từ thông dụng

Nghĩa: phần; cổ phần; thành phần; đơn vị cấu thành

Từng chữ: 分 (phân)

Cách nói khác: 部分 bù fen · 부분; 一部分 yī bù fen · 일부분; 组成部分 zǔ chéng bù fèn · 조성부분; 份额 fèn é; 段 duàn · 단;

Có phải bạn tìm “phân”?

粪 phồn thể 糞

fèn

Âm Hán Hàn của chữ

분
bun · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

糞
くそ · từ thông dụng

Nghĩa: phân; chất thải

Từng chữ: 糞 (phân)

Cách nói khác: 屎 shǐ · 히; 粪便 fèn biàn; 排遗 pái yí · 배유;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.