分 nghĩa là gì? fēn
Từ tiếng Trung
分
fēn · Hán Việt: phân
Nghĩa tiếng Việt
- chia
- tách
- phân phối
- phân bổ
- phân biệt (tốt và xấu)
- (hình thức kết hợp) chi nhánh (của một tổ chức)
Cách đọc / nghĩa khác: 分 fèn — phần; cổ phần;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
分
ふん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.