AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

分 nghĩa là gì? fēn

Từ tiếng Trung

分

fēn · Hán Việt: phân

Nghĩa tiếng Việt

  1. chia
  2. tách
  3. phân phối
  4. phân bổ
  5. phân biệt (tốt và xấu)
  6. (hình thức kết hợp) chi nhánh (của một tổ chức)

Cách đọc / nghĩa khác: 分 fèn — phần; cổ phần;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

分
ふん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “chia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.