AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phạm nhân" tiếng Trung là 囚犯 (qiú fàn)

“phạm nhân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

囚犯

qiú fàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

수범
subeom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tù nhân; phạm nhân

Từng chữ: 囚 (tù) 犯 (phạm)

Có phải bạn tìm “phàm nhân”?

凡人

fán rén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

범인
beomin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

凡人
ぼんじん · từ thông dụng

Nghĩa: người bình thường; phàm nhân; người trần

Từng chữ: 凡 (thường) 人 (nhân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.