凡人 nghĩa là gì? fán rén
Từ tiếng Trung
凡人
fán rén · âm Hán Việt từng chữ: thường nhân
Nghĩa tiếng Việt
- người bình thường
- phàm nhân
- người trần
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
凡人
ぼんじん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “người bình thường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.