AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“phái sinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

派生

pài shēng · Hán Việt: phái sinh

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

派生
はせい · từ thông dụng

Nghĩa: sản xuất (từ cái gì khác); phái sinh (từ nguyên liệu thô); phái sinh

Từng chữ: 派 (phái) 生 (sinh)

Cách nói khác: 次生 cì shēng; 引申 yǐn shēn · 인신;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.