派生 nghĩa là gì? pài shēng
Từ tiếng Trung
派生
pài shēng · Hán Việt: phái sinh
Nghĩa tiếng Việt
- sản xuất (từ cái gì khác)
- phái sinh (từ nguyên liệu thô)
- phái sinh
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
派生
はせい · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.