AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phải lòng người khác" tiếng Trung là 移情别恋 (yí qíng bié liàn)

“phải lòng người khác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

移情别恋 phồn thể 移情別戀

yí qíng bié liàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thay đổi tình cảm, chuyển tình yêu (thành ngữ); thay đổi tình cảm sang người khác; phải lòng người khác

Từng chữ: 移 (dời) 情 (tình) 別 (biết) 戀 (luyến)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.